XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

Chữ 孬 đọc là nāo, nghĩa là (tiếng địa phương) không tốt (viết tắt của 不[bù] + 好[hǎo]). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

孬

[nāo]

(tiếng địa phương) không tốt (viết tắt của 不[bù] + 好[hǎo])

Hỏi đáp về chữ 孬

孬 nghĩa là gì?

孬 (nāo) nghĩa là (tiếng địa phương) không tốt (viết tắt của 不[bù] + 好[hǎo]).

Cách viết chữ 孬 như thế nào?

Viết lần lượt từng nét của chữ 孬 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Chữ 孬 có những từ ghép nào?

Thường gặp: 孬种 (nāo zhǒng) – kẻ hèn nhát.