孬
[nāo]
(tiếng địa phương) không tốt (viết tắt của 不[bù] + 好[hǎo])
Chữ 孬 đọc là nāo, nghĩa là (tiếng địa phương) không tốt (viết tắt của 不[bù] + 好[hǎo]). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nāo]
(tiếng địa phương) không tốt (viết tắt của 不[bù] + 好[hǎo])
孬 (nāo) nghĩa là (tiếng địa phương) không tốt (viết tắt của 不[bù] + 好[hǎo]).
Viết lần lượt từng nét của chữ 孬 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 孬种 (nāo zhǒng) – kẻ hèn nhát.