孬种
[nāo zhǒng] [孬 种]
kẻ hèn nhát; tên vô dụng
孬种 đọc là nāo zhǒng, nghĩa là kẻ hèn nhát; tên vô dụng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nāo zhǒng] [孬 种]
kẻ hèn nhát; tên vô dụng
孬种 (nāo zhǒng) nghĩa là kẻ hèn nhát; tên vô dụng.
Viết lần lượt từng chữ 孬, 种 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.