宓
[mì]
yên lặng; im lìm
Chữ 宓 đọc là mì, nghĩa là yên lặng; im lìm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mì]
yên lặng; im lìm
宓 (mì) nghĩa là yên lặng; im lìm.
Viết lần lượt từng nét của chữ 宓 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.