尕
[gǎ]
nhỏ (phương ngữ)
Chữ 尕 đọc là gǎ, nghĩa là nhỏ (phương ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gǎ]
nhỏ (phương ngữ)
尕 (gǎ) nghĩa là nhỏ (phương ngữ).
Viết lần lượt từng nét của chữ 尕 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 二尕子 (èr gǎ zi) – kẻ vô lại; 克孜尔尕哈 (kè zī ěr gǎ hā) – Kizilgaha, địa điểm nổi tiếng với tháp báo hiệu lửa và hang đá vách….