帙
[zhì]
biến thể của 帙 (zhì); (lượng từ) mười năm
Chữ 帙 đọc là zhì, nghĩa là biến thể của 帙 (zhì); (lượng từ) mười năm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhì]
biến thể của 帙 (zhì); (lượng từ) mười năm
帙 (zhì) nghĩa là biến thể của 帙 (zhì); (lượng từ) mười năm.
Viết lần lượt từng nét của chữ 帙 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 卷帙 (juàn zhì) – sách vở; 芸帙 (yún zhì) – (cổ) sách; 卷帙浩繁 (juàn zhì hào fán) – một lượng lớn (sách và giấy tờ).