帼
[guó]
mũ đội của phụ nữ; nữ tính
Chữ 帼 đọc là guó, nghĩa là mũ đội của phụ nữ; nữ tính. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guó]
mũ đội của phụ nữ; nữ tính
帼 (guó) nghĩa là mũ đội của phụ nữ; nữ tính.
Viết lần lượt từng nét của chữ 帼 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 巾帼 (jīn guó) – phụ nữ; 巾帼须眉 (jīn guó xū méi) – người phụ nữ có tinh thần nam nhi.