徉
[yáng]
đi qua đi lại
Chữ 徉 đọc là yáng, nghĩa là đi qua đi lại. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yáng]
đi qua đi lại
徉 (yáng) nghĩa là đi qua đi lại.
Viết lần lượt từng nét của chữ 徉 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 彷徉 (páng yáng) – (văn học) đi lang thang; 徜徉 (cháng yáng) – đi dạo thong thả.