XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

彷徉 đọc là páng yáng, nghĩa là (văn học) đi lang thang; đi thơ thẩn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

彷徉

[páng yáng] [彷 徉]

(văn học) đi lang thang; đi thơ thẩn

Hỏi đáp về từ 彷徉

彷徉 nghĩa là gì?

彷徉 (páng yáng) nghĩa là (văn học) đi lang thang; đi thơ thẩn.

Cách viết 彷徉 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 彷, 徉 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.