悕
[xī]
(văn học) mong; mong mỏi; buồn
Chữ 悕 đọc là xī, nghĩa là (văn học) mong; mong mỏi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xī]
(văn học) mong; mong mỏi; buồn
悕 (xī) nghĩa là (văn học) mong; mong mỏi.
Viết lần lượt từng nét của chữ 悕 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.