愆
[qiān]
lỗi; lầm
Chữ 愆 đọc là qiān, nghĩa là lỗi; lầm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qiān]
lỗi; lầm
愆 (qiān) nghĩa là lỗi; lầm.
Viết lần lượt từng nét của chữ 愆 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 愆尤 (qiān yóu) – tội lỗi; 愆期 (qiān qī) – (formal) trì hoãn; 罪愆 (zuì qiān) – tội lỗi.