愆期
[qiān qī] [愆 期]
(formal) trì hoãn; lỡ hạn; không làm được việc gì đó vào thời gian đã định
愆期 đọc là qiān qī, nghĩa là (formal) trì hoãn; lỡ hạn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qiān qī] [愆 期]
(formal) trì hoãn; lỡ hạn; không làm được việc gì đó vào thời gian đã định
愆期 (qiān qī) nghĩa là (formal) trì hoãn; lỡ hạn.
Viết lần lượt từng chữ 愆, 期 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.