戡
[kān]
giết; đàn áp
Chữ 戡 đọc là kān, nghĩa là giết; đàn áp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kān]
giết; đàn áp
戡 (kān) nghĩa là giết; đàn áp.
Viết lần lượt từng nét của chữ 戡 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.