XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

Chữ 抡 đọc là lūn, nghĩa là vung (cánh tay, vật nặng); vẫy (kiếm, nắm đấm). Thuộc bộ Thủ 手. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 8. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về chữ 抡

抡 nghĩa là gì?

抡 (lūn) nghĩa là vung (cánh tay, vật nặng); vẫy (kiếm, nắm đấm). Đây là chữ thuộc HSK 8.

Cách viết chữ 抡 như thế nào?

Viết lần lượt từng nét của chữ 抡 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này. Chữ 抡 thuộc bộ Thủ (手).

Chữ 抡 có những từ ghép nào?

Thường gặp: 抡元 (lún yuán) – đoạt giải cao nhất; 胡抡 (hú lūn) – hành động thiếu suy nghĩ.