晟
[shèng]
ánh sáng mặt trời; rực rỡ; cũng đọc là [chéng]
Chữ 晟 đọc là shèng, nghĩa là ánh sáng mặt trời; rực rỡ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shèng]
ánh sáng mặt trời; rực rỡ; cũng đọc là [chéng]
晟 (shèng) nghĩa là ánh sáng mặt trời; rực rỡ.
Viết lần lượt từng nét của chữ 晟 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.