辰光
[chén guāng] [辰 光]
ánh sáng mặt trời; (phương ngữ Ngô) thời gian trong ngày; khoảnh khắc
辰光 đọc là chén guāng, nghĩa là ánh sáng mặt trời; (phương ngữ Ngô) thời gian trong ngày. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chén guāng] [辰 光]
ánh sáng mặt trời; (phương ngữ Ngô) thời gian trong ngày; khoảnh khắc
辰光 (chén guāng) nghĩa là ánh sáng mặt trời; (phương ngữ Ngô) thời gian trong ngày.
Viết lần lượt từng chữ 辰, 光 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.