杈
[chā]
chạc cây; cái chĩa
Chữ 杈 đọc là chā, nghĩa là chạc cây; cái chĩa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chā]
chạc cây; cái chĩa
杈 (chā) nghĩa là chạc cây; cái chĩa.
Viết lần lượt từng nét của chữ 杈 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 丫杈 (yā chà) – chỗ chạc (của cây); 打杈 (dǎ chà) – tỉa cành; 桠杈 (yā chà) – biến thể của 丫杈 (yā chà).