丫杈 đọc là yā chà, nghĩa là chỗ chạc (của cây); công cụ làm từ gỗ chạc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 丫杈
丫杈 nghĩa là gì?
丫杈 (yā chà) nghĩa là chỗ chạc (của cây); công cụ làm từ gỗ chạc.
Cách viết 丫杈 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 丫, 杈 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.