柶
[sì]
muỗng; cái vá
Chữ 柶 đọc là sì, nghĩa là muỗng; cái vá. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[sì]
muỗng; cái vá
柶 (sì) nghĩa là muỗng; cái vá.
Viết lần lượt từng nét của chữ 柶 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.