槔
[gāo]
ròng rọc nước
Chữ 槔 đọc là gāo, nghĩa là ròng rọc nước. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gāo]
ròng rọc nước
槔 (gāo) nghĩa là ròng rọc nước.
Viết lần lượt từng nét của chữ 槔 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 桔槔 (jié gāo) – cối xe nước (thiết bị để kéo gầu lên và hạ xuống trong giếng, sử dụn….