汙
[wū]
biến thể của 污; bẩn; bị ô nhiễm
Chữ 汙 đọc là wū, nghĩa là biến thể của 污; bẩn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wū]
biến thể của 污; bẩn; bị ô nhiễm
汙 (wū) nghĩa là biến thể của 污; bẩn.
Viết lần lượt từng nét của chữ 汙 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 贪汙腐化 (tān wū fǔ huà) – tham nhũng.