浬
[lǐ]
hải lý
Chữ 浬 đọc là lǐ, nghĩa là hải lý. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lǐ]
hải lý
浬 (lǐ) nghĩa là hải lý.
Viết lần lượt từng nét của chữ 浬 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.