涧
[jiàn]
biến thể của 涧 (jiàn)
Chữ 涧 đọc là jiàn, nghĩa là biến thể của 涧 (jiàn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiàn]
biến thể của 涧 (jiàn)
涧 (jiàn) nghĩa là biến thể của 涧 (jiàn).
Viết lần lượt từng nét của chữ 涧 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 山涧 (shān jiàn) – suối núi; 沟涧 (gōu jiàn) – khe rãnh; 涧壑 (jiàn hè) – thung lũng; 涧峡 (jiàn xiá) – một hẻm núi; 涧水 (jiàn shuǐ) – suối núi; 涧流 (jiàn liú) – dòng suối núi.