瀞
[jìng]
(cổ) sạch
Chữ 瀞 đọc là jìng, nghĩa là (cổ) sạch. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jìng]
(cổ) sạch
瀞 (jìng) nghĩa là (cổ) sạch.
Viết lần lượt từng nét của chữ 瀞 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.