烩
[huì]
hầm; nấu (cơm, v.v.) với rau, thịt và nước
Chữ 烩 đọc là huì, nghĩa là hầm; nấu (cơm, v.v.) với rau, thịt và nước. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huì]
hầm; nấu (cơm, v.v.) với rau, thịt và nước
烩 (huì) nghĩa là hầm; nấu (cơm, v.v.) với rau, thịt và nước.
Viết lần lượt từng nét của chữ 烩 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 外烩 (wài huì) – dịch vụ tiệc lưu động (Đài Loan); 杂烩 (zá huì) – món hầm; 烩面 (huì miàn) – mì hầm; 烩饭 (huì fàn) – cơm sốt, thường với thịt và rau; 大杂烩 (dà zá huì) – hỗn hợp.