焯
[chāo]
chần (rau)
Chữ 焯 đọc là chāo, nghĩa là chần (rau). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chāo]
chần (rau)
焯 (chāo) nghĩa là chần (rau).
Viết lần lượt từng nét của chữ 焯 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.