XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

Chữ 珐 đọc là fà, nghĩa là đồ tráng men; đồ tráng men đồng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về chữ 珐

珐 nghĩa là gì?

珐 (fà) nghĩa là đồ tráng men; đồ tráng men đồng.

Cách viết chữ 珐 như thế nào?

Viết lần lượt từng nét của chữ 珐 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Chữ 珐 có những từ ghép nào?

Thường gặp: 珐琅 (fà láng) – men (sứ), lớp men phủ; 珐琅质 (fà láng zhì) – men răng.