疠
[lì]
loét; dịch bệnh
Chữ 疠 đọc là lì, nghĩa là loét; dịch bệnh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lì]
loét; dịch bệnh
疠 (lì) nghĩa là loét; dịch bệnh.
Viết lần lượt từng nét của chữ 疠 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 瘴疠 (zhàng lì) – bệnh nhiệt đới do khí độc.