睇
[dì]
nhìn xuống (văn cổ); xem; nhìn (tiếng Quảng Đông)
Chữ 睇 đọc là dì, nghĩa là nhìn xuống (văn cổ); xem. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dì]
nhìn xuống (văn cổ); xem; nhìn (tiếng Quảng Đông)
睇 (dì) nghĩa là nhìn xuống (văn cổ); xem.
Viết lần lượt từng nét của chữ 睇 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 凝睇 (níng dì) – nhìn chăm chú; 好睇 (hǎo dì) – ưa nhìn (tiếng Quảng Đông); 唔好睇 (wú hǎo dì) – không hấp dẫn (tiếng Quảng Đông).