砵
[bō]
bát khất thực
Chữ 砵 đọc là bō, nghĩa là bát khất thực. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bō]
bát khất thực
砵 (bō) nghĩa là bát khất thực.
Viết lần lượt từng nét của chữ 砵 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.