硐
[dòng]
biến thể của 洞 (dòng); hang; hố
Chữ 硐 đọc là dòng, nghĩa là biến thể của 洞 (dòng); hang. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dòng]
biến thể của 洞 (dòng); hang; hố
硐 (dòng) nghĩa là biến thể của 洞 (dòng); hang.
Viết lần lượt từng nét của chữ 硐 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 硐室 (dòng shì) – phòng (khai thác).