碉
[diāo]
hang đá (cổ)
Chữ 碉 đọc là diāo, nghĩa là hang đá (cổ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[diāo]
hang đá (cổ)
碉 (diāo) nghĩa là hang đá (cổ).
Viết lần lượt từng nét của chữ 碉 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 碉堡 (diāo bǎo) – (quân sự) lô cốt.