XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

碉堡 đọc là diāo bǎo, nghĩa là (quân sự) lô cốt; pháo đài nhỏ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 碉堡

碉堡 nghĩa là gì?

碉堡 (diāo bǎo) nghĩa là (quân sự) lô cốt; pháo đài nhỏ.

Cách viết 碉堡 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 碉, 堡 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.