碉堡
[diāo bǎo] [碉 堡]
(quân sự) lô cốt; pháo đài nhỏ; cách viết hài hước của 屌爆 (diǎo bào)
碉堡 đọc là diāo bǎo, nghĩa là (quân sự) lô cốt; pháo đài nhỏ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[diāo bǎo] [碉 堡]
(quân sự) lô cốt; pháo đài nhỏ; cách viết hài hước của 屌爆 (diǎo bào)
碉堡 (diāo bǎo) nghĩa là (quân sự) lô cốt; pháo đài nhỏ.
Viết lần lượt từng chữ 碉, 堡 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.