稂
[láng]
cỏ; cỏ dại
Chữ 稂 đọc là láng, nghĩa là cỏ; cỏ dại. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[láng]
cỏ; cỏ dại
稂 (láng) nghĩa là cỏ; cỏ dại.
Viết lần lượt từng nét của chữ 稂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 不稂不莠 (bù láng bù yǒu) – vô dụng.