窳
[yǔ]
xấu; vô dụng; yếu
Chữ 窳 đọc là yǔ, nghĩa là xấu; vô dụng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yǔ]
xấu; vô dụng; yếu
窳 (yǔ) nghĩa là xấu; vô dụng.
Viết lần lượt từng nét của chữ 窳 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 窳败 (yǔ bài) – làm hỏng.