竦
[sǒng]
cung kính; kinh hãi; nâng (vai)
Chữ 竦 đọc là sǒng, nghĩa là cung kính; kinh hãi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[sǒng]
cung kính; kinh hãi; nâng (vai)
竦 (sǒng) nghĩa là cung kính; kinh hãi.
Viết lần lượt từng nét của chữ 竦 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 竦然 (sǒng rán) – biến thể của 悚然 (sǒng rán).