笰
[fú]
chổi lông
Chữ 笰 đọc là fú, nghĩa là chổi lông. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fú]
chổi lông
笰 (fú) nghĩa là chổi lông.
Viết lần lượt từng nét của chữ 笰 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.