箝
[qián]
cái kìm; kẹp; kẹp chặt
Chữ 箝 đọc là qián, nghĩa là cái kìm; kẹp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qián]
cái kìm; kẹp; kẹp chặt
箝 (qián) nghĩa là cái kìm; kẹp.
Viết lần lượt từng nét của chữ 箝 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.