XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

Chữ 纫 đọc là rèn, nghĩa là xâu kim; may. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

纫

[rèn]

xâu kim; may; khâu; (văn học) rất biết ơn

如果缝纫机底线缠住了,应该立刻停下检查。

rú guǒ féng rèn jī dǐ xiàn chán zhù le, yīng gāi lì kè tíng xià jiǎn chá.

Nếu chỉ dưới của máy may bị rối, nên dừng lại kiểm tra ngay.

Hỏi đáp về chữ 纫

纫 nghĩa là gì?

纫 (rèn) nghĩa là xâu kim; may.

Cách viết chữ 纫 như thế nào?

Viết lần lượt từng nét của chữ 纫 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Chữ 纫 có những từ ghép nào?

Thường gặp: 缝纫 (féng rèn) – may; 缝纫机 (féng rèn jī) – máy may.