缝纫机
[féng rèn jī] [缝 纫 机]
máy may; lượng từ: 架 (jià)
如果缝纫机底线缠住了,应该立刻停下检查。
rú guǒ féng rèn jī dǐ xiàn chán zhù le, yīng gāi lì kè tíng xià jiǎn chá.Nếu chỉ dưới của máy may bị rối, nên dừng lại kiểm tra ngay.
缝纫机 đọc là féng rèn jī, nghĩa là máy may; lượng từ: 架 (jià). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[féng rèn jī] [缝 纫 机]
máy may; lượng từ: 架 (jià)
如果缝纫机底线缠住了,应该立刻停下检查。
rú guǒ féng rèn jī dǐ xiàn chán zhù le, yīng gāi lì kè tíng xià jiǎn chá.Nếu chỉ dưới của máy may bị rối, nên dừng lại kiểm tra ngay.
缝纫机 (féng rèn jī) nghĩa là máy may; lượng từ: 架 (jià).
Viết lần lượt từng chữ 缝, 纫, 机 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.