绔
[kù]
biến thể của 裤 (kù)
Chữ 绔 đọc là kù, nghĩa là biến thể của 裤 (kù). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kù]
biến thể của 裤 (kù)
绔 (kù) nghĩa là biến thể của 裤 (kù).
Viết lần lượt từng nét của chữ 绔 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 纨绔子弟 (wán kù zǐ dì) – công tử con nhà giàu hay hưởng lạc.