XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

Chữ 肏 đọc là cào, nghĩa là địt (tục). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về chữ 肏

肏 nghĩa là gì?

肏 (cào) nghĩa là địt (tục).

Cách viết chữ 肏 như thế nào?

Viết lần lượt từng nét của chữ 肏 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Chữ 肏 có những từ ghép nào?

Thường gặp: 我肏 (wǒ cào) – (tục) fuck; 肏屄 (cào bī) – đụ (một người phụ nữ) (tục); 肏蛋 (cào dàn) – tệ hại; 肏逼 (cào bī) – biến thể của 肏屄 (cào bī); 肏你妈 (cào nǐ mā) – địt mẹ mày (tục).