肏你妈
[cào nǐ mā] [肏 NHĨ 妈]
địt mẹ mày (tục)
肏你妈 đọc là cào nǐ mā, nghĩa là địt mẹ mày (tục). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[cào nǐ mā] [肏 NHĨ 妈]
địt mẹ mày (tục)
肏你妈 (cào nǐ mā) nghĩa là địt mẹ mày (tục).
Viết lần lượt từng chữ 肏, 你, 妈 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.