肮
[āng]
bẩn; bẩn thỉu
Chữ 肮 đọc là āng, nghĩa là bẩn; bẩn thỉu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[āng]
bẩn; bẩn thỉu
肮 (āng) nghĩa là bẩn; bẩn thỉu.
Viết lần lượt từng nét của chữ 肮 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 肮脏 (āng zāng) – bẩn.