脡
[tǐng]
thịt ức; thẳng
Chữ 脡 đọc là tǐng, nghĩa là thịt ức; thẳng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tǐng]
thịt ức; thẳng
脡 (tǐng) nghĩa là thịt ức; thẳng.
Viết lần lượt từng nét của chữ 脡 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.