牛腩
[niú nǎn] [牛 腩]
thịt ức (đặc biệt kiểu Quảng Đông); thịt bụng bò; thịt xốp từ phần dưới bụng và gần xương sườn của bò
牛腩 đọc là niú nǎn, nghĩa là thịt ức (đặc biệt kiểu Quảng Đông); thịt bụng bò. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[niú nǎn] [牛 腩]
thịt ức (đặc biệt kiểu Quảng Đông); thịt bụng bò; thịt xốp từ phần dưới bụng và gần xương sườn của bò
牛腩 (niú nǎn) nghĩa là thịt ức (đặc biệt kiểu Quảng Đông); thịt bụng bò.
Viết lần lượt từng chữ 牛, 腩 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.