牛仔裤【牛仔褲】
[niú zǎi kù] [牛 仔 裤]
quần jean; lượng từ: 条 (tiáo)
紧身斜纹棉布裤
她今天穿了一条蓝色的牛仔裤。
tā jīn tiān chuān le yì tiáo lán sè de niú zǎi kù.Hôm nay cô ấy mặc một chiếc quần jean màu xanh.
条
牛仔裤 đọc là niú zǎi kù, nghĩa là quần jean; lượng từ: 条 (tiáo). Nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[niú zǎi kù] [牛 仔 裤]
quần jean; lượng từ: 条 (tiáo)
紧身斜纹棉布裤
她今天穿了一条蓝色的牛仔裤。
tā jīn tiān chuān le yì tiáo lán sè de niú zǎi kù.Hôm nay cô ấy mặc một chiếc quần jean màu xanh.
条
牛仔裤 (niú zǎi kù) nghĩa là quần jean; lượng từ: 条 (tiáo). Đây là từ thuộc HSK 5.
Viết lần lượt từng chữ 牛, 仔, 裤 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.