XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

短裤 đọc là duǎn kù, nghĩa là quần ngắn; quần shorts. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

HSK 3

短裤【短褲】

[duǎn kù] [短 裤]

quần ngắn; quần shorts

裤腿较短的裤子。

夏天他喜欢穿短裤。

xià tiān tā xǐ huan chuān duǎn kù.

Mùa hè anh ấy thích mặc quần ngắn.

Hỏi đáp về từ 短裤

短裤 nghĩa là gì?

短裤 (duǎn kù) nghĩa là quần ngắn; quần shorts. Đây là từ thuộc HSK 3.

Cách viết 短裤 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 短, 裤 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.