茚
[yìn]
inden (hóa học)
Chữ 茚 đọc là yìn, nghĩa là inden (hóa học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yìn]
inden (hóa học)
茚 (yìn) nghĩa là inden (hóa học).
Viết lần lượt từng nét của chữ 茚 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 硫茚 (liú yìn) – benzothiophene (hóa học).