XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

Chữ 荨 đọc là qián, nghĩa là cũng đọc là [xún]. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về chữ 荨

荨 nghĩa là gì?

荨 (qián) nghĩa là cũng đọc là [xún].

Cách viết chữ 荨 như thế nào?

Viết lần lượt từng nét của chữ 荨 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Chữ 荨 có những từ ghép nào?

Thường gặp: 荨麻 (qián má) – cây tầm ma; 荨麻疹 (xún má zhěn) – chứng mề đay; 异株荨麻 (yì zhū qián má) – cây tầm ma thông thường (Urtica dioica).