蕠
[rú]
biến thể của 茹 (rú)
Chữ 蕠 đọc là rú, nghĩa là biến thể của 茹 (rú). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[rú]
biến thể của 茹 (rú)
蕠 (rú) nghĩa là biến thể của 茹 (rú).
Viết lần lượt từng nét của chữ 蕠 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 蕠藘 (rú lǘ) – biến thể của 茹藘, cây Rubia cordifolia hoặc Rubia akane, rễ dùng làm….